AIXemTuong.comAI Xem Tướng
Khuôn mặt trong sách tướng cổ

Ngũ nhạc tứ độc trên khuôn mặt: năm ngọn núi, bốn dòng sông trong sách tướng cổ

Sách tướng ví trán, cằm, mũi, hai gò má với năm ngọn núi, còn tai, mắt, miệng, mũi với bốn dòng sông. Nguồn gốc ẩn dụ, cách sách luận và điều giải phẫu nói.

Wide view of misty limestone peaks rising from a calm river at dawn in Ninh Binh, a lone rower in a small boat seen from far behind, soft grey and gold light

Ngũ nhạc tứ độc là cách sách tướng cổ ví khuôn mặt như một vùng núi sông: năm chỗ nhô cao gồm trán, cằm, mũi và hai gò má được gọi theo tên năm ngọn núi thiêng của Trung Hoa, còn bốn "lỗ" gồm tai, mắt, miệng, mũi được ví với bốn dòng sông lớn. Trán là Nam nhạc Hành Sơn, cằm là Bắc nhạc Hằng Sơn, mũi là Trung nhạc Tung Sơn, gò má trái là Đông nhạc Thái Sơn, gò má phải là Tây nhạc Hoa Sơn.

Bài này giải thích vì sao trán lại là phương nam còn gò má trái là phương đông, sách tướng luận ngũ nhạc và tứ độc ra sao, giải phẫu học nói gì về những bộ phận đó, và vì sao hình ảnh khuôn mặt như phong cảnh là một trong những ẩn dụ đẹp nhất của văn hoá Đông Á. Bài trình bày tư liệu và bình luận, không đọc tướng cho ai.

Năm ngọn núi và bốn dòng sông nằm ở đâu

Các bản tướng pháp phổ biến xếp như sau. Tên núi sông là những địa danh có thật, từ lâu được coi là trục địa lý thiêng của Trung Hoa cổ.

Trên mặtTên trong sách tướngĐịa danh thật được mượn tên
TránNam nhạcHành Sơn, ngọn núi ở phương nam
CằmBắc nhạcHằng Sơn, ngọn núi ở phương bắc
MũiTrung nhạcTung Sơn, ngọn núi ở vùng trung tâm
Gò má tráiĐông nhạcThái Sơn, ngọn núi ở phương đông
Gò má phảiTây nhạcHoa Sơn, ngọn núi ở phương tây
TaiGiang độcTrường Giang
MắtHà độcHoàng Hà
MiệngHoài độcsông Hoài
Mũi (lỗ mũi)Tế độcsông Tế

Mũi xuất hiện hai lần: phần sống mũi nhô lên là một ngọn núi, phần lỗ mũi là một dòng sông. Điều này nói lên rằng hệ thống được dựng bằng cách áp khung "năm núi bốn sông" có sẵn lên khuôn mặt, chứ không phải tìm ra năm núi bốn sông trên mặt rồi đặt tên. Ngũ nhạc và tứ độc vốn là đối tượng tế lễ của triều đình từ rất sớm, nên mượn tên chúng là mượn luôn sự trang trọng của trời đất.

Vì sao trán là phương nam, gò má trái là phương đông

Người đọc lần đầu thường thấy lạ: tại sao trán, phần trên cùng, lại ứng với phương nam? Lời giải nằm ở cách người Trung Hoa cổ định hướng. Trong nhiều sơ đồ vũ trụ và bản vẽ cổ, phương nam được đặt ở phía trên. Bậc quân vương ngồi quay mặt về hướng nam; khi một người đứng quay mặt về phương nam, phía trước mặt là nam, sau lưng là bắc, tay trái là đông, tay phải là tây.

Áp cách định hướng đó lên khuôn mặt, ta có một lời giải hợp lý: trán ở trên là nam, cằm ở dưới là bắc, mũi ở giữa là trung tâm, gò má trái của người được xem là đông, gò má phải là tây. Đây là cách giải thích được nhiều người nghiên cứu dùng, phù hợp với logic của các sơ đồ cổ, dù sách tướng không phải lúc nào cũng nói rõ.

Chi tiết này đáng nhớ vì nó cho thấy tướng học không đứng một mình. Cùng một cách định hướng xuất hiện trong kiến trúc cung điện, trong cách bày bàn thờ, trong y học cổ truyền và trong thuật xem đất. Khuôn mặt được đặt vào cùng một hệ toạ độ với kinh thành và vũ trụ. Đọc ngũ nhạc vì thế là một cách dễ nhớ để hiểu thế giới quan của người xưa: con người là trời đất thu nhỏ, và khuôn mặt là nơi thu nhỏ rõ nhất.

Sách tướng luận ngũ nhạc ra sao (ghi lại như tư liệu)

"Ngũ nhạc triều quy". Đây là cụm từ hay gặp nhất. Sách cho rằng bốn nhạc xung quanh nên cao vừa phải, đầy đặn và như "chầu" về trung nhạc là mũi. Mũi được coi là chủ, bốn nhạc là phụ, giống như bốn phương quy về trung tâm.

"Cô phong". Khi mũi cao mà hai gò má thấp, trán và cằm lẹm, sách gọi là núi đơn độc giữa đồng bằng và luận là thiếu người phò trợ. Hình ảnh này lấy thẳng từ phong cảnh: một ngọn núi đứng một mình thì chịu gió bốn bề.

Nhạc "lệch" hoặc "khuyết". Gò má một bên cao một bên thấp, trán có vết lõm, cằm nhọn lẹm được sách mô tả là núi lở, núi khuyết. Mỗi chỗ khuyết được gán cho một quãng đời theo khung tam đình.

Tương quan với tứ độc. Sách mô tả sông tốt là sông có bờ rõ, sâu và thông: tai có vành rõ và lỗ tai sâu, mắt dài và có thần, miệng có viền môi rõ, lỗ mũi không lộ. Núi và sông phải "hợp" với nhau thì mới coi là cảnh đẹp.

Giải phẫu nói gì về năm "ngọn núi"

Năm vùng được gọi là núi đều là những chỗ xương mặt nhô ra: xương trán, xương mũi và sụn mũi, hai xương gò má, xương hàm dưới ở cằm. Hình dạng chúng do di truyền quyết định nhiều nhất, sau đó là quá trình phát triển ở tuổi dậy thì, nội tiết, và về sau là lão hoá. Ở tuổi dậy thì, mũi và cằm thường phát triển rõ hơn; khi về già, xương hàm tiêu bớt, mỡ ở má giảm và dịch chuyển, nên gò má trông nhô hơn còn cằm thì lùi lại.

Hình dáng khuôn mặt cũng khác nhau giữa các nhóm dân cư. Nhiều người Đông Á có gò má rộng, sống mũi thấp; nhiều người châu Âu có sống mũi cao, gò má hẹp hơn. Như vậy chuẩn "ngũ nhạc triều quy" trong sách thực chất là một chuẩn thẩm mỹ của một vùng, một thời, chứ không phải chuẩn chung cho mọi khuôn mặt người. Theo chuẩn ấy, cả một nhóm dân cư có thể bị xem là "cô phong" chỉ vì cấu trúc xương phổ biến của họ.

Có một điểm nữa: khuôn mặt cân đối hoàn toàn gần như không tồn tại. Hai nửa mặt của hầu hết mọi người đều lệch nhau ít nhiều, do cách nhai, tư thế ngủ, lần gãy xương nhỏ thời thơ ấu hay đơn giản là do phát triển không đều. "Núi lệch" vì vậy là trạng thái bình thường của khuôn mặt người, không phải dấu hiệu gì đặc biệt.

Khuôn mặt như phong cảnh: một ẩn dụ đẹp đáng giữ

Nếu gác phần luận đoán sang một bên, ngũ nhạc tứ độc là một ẩn dụ giàu chất thơ. Nó nhìn khuôn mặt không phải như một tập hợp bộ phận mà như một vùng đất có núi có sông, có trung tâm và bốn phương, có chỗ cao chỗ thấp hài hoà với nhau. Cách nhìn này gần với tranh sơn thuỷ, nơi núi và nước được sắp đặt theo nhịp điệu chứ không theo bản đồ thật.

Trong văn chương, người viết hay mượn phong cảnh để tả người và mượn người để tả phong cảnh: dáng núi như dáng người nằm, dòng sông như mái tóc. Ở Việt Nam, nhiều ngọn núi mang tên gợi hình người như hòn Vọng Phu, như khối đá nàng Tô Thị bồng con ở Lạng Sơn, kèm những câu chuyện dân gian gắn với chúng. Tướng học đi theo chiều ngược lại, vẽ núi sông lên mặt người, nhưng gốc rễ là một: con người cảm thấy mình thuộc về cảnh vật xung quanh.

Với người làm nội dung văn hoá, đây là chất liệu tốt để viết, để dựng tranh minh hoạ, để giải thích một nét tư duy Đông Á cho người trẻ. Chỉ cần giữ rõ ranh giới: kể về ẩn dụ thì được, dùng ẩn dụ để phán một khuôn mặt cụ thể là người thế nào thì không.

Những cách dùng sai cần tránh

Vì ngũ nhạc gắn với những phần xương nổi rõ trên mặt, đây là phần tướng học hay bị kéo vào các quyết định thật trong đời sống. Một số cách dùng sai thường gặp:

  • Dùng hình dáng gò má để nhận xét một phụ nữ là "khắc chồng" hay "sát phu". Đây là định kiến không có cơ sở và gây tổn thương, xuất phát từ quan niệm cũ về vai trò của người phụ nữ.
  • Phẫu thuật nâng mũi, độn cằm, gọt gò má với mục đích "cho ngũ nhạc triều quy" để đổi vận. Đây là can thiệp y khoa có rủi ro, chỉ nên cân nhắc sau khi bác sĩ chuyên khoa thăm khám và vì lý do của chính bạn, không vì lời đổi vận.
  • Đánh giá ứng viên, đối tác qua dáng mặt. Khuôn mặt nói lên di truyền và tuổi tác, không nói lên năng lực hay sự trung thực.
  • Dạy trẻ nhỏ rằng mặt mình "thiếu núi" hay "núi lở". Trẻ em đang lớn, khuôn mặt còn thay đổi rất nhiều, và những lời gán như vậy có thể ảnh hưởng tới cách các em nhìn bản thân.
  • Gửi ảnh mặt người thân cho các trang xem tướng trên mạng để "đọc ngũ nhạc". Ảnh khuôn mặt là dữ liệu sinh trắc; hãy hỏi ý người trong ảnh trước khi gửi đi bất cứ đâu.

Đọc tư liệu ngũ nhạc tứ độc thế nào cho có ích

Cách đọc có ích nhất là đọc theo ba lớp. Lớp thứ nhất là địa lý và lễ nghi: năm núi bốn sông là những nơi triều đình cổ tế lễ, được coi là trụ cột của đất nước. Lớp thứ hai là vũ trụ luận: khuôn mặt được xếp theo phương hướng và trung tâm, giống kinh thành và bàn lá số. Lớp thứ ba mới là luận đoán, nơi sách gán vận trình cho từng chỗ cao thấp. Hai lớp đầu là kiến thức văn hoá có giá trị; lớp thứ ba là phần nên đọc với tinh thần phê bình.

Khi đọc một câu luận như "trung nhạc cao mà bốn nhạc thấp thì cô độc", bạn có thể tự hỏi: câu này suy ra từ quan sát nhiều người, hay suy ra từ hình ảnh ngọn núi đơn độc? Gần như luôn luôn là vế sau. Nhận ra điều đó giúp bạn thưởng thức được vẻ đẹp của ẩn dụ mà không bị nó dẫn tới những kết luận sai về người thật.

Một bài tập nhỏ cho người thích đọc tư liệu: chọn hai bản tướng pháp khác nhau, chép riêng các câu luận về ngũ nhạc ra hai cột rồi so. Bạn sẽ thấy chỗ trùng phần lớn nằm ở lớp hình ảnh và tên gọi, còn chỗ lệch nằm ở lớp luận đoán: bản này coi gò má cao là có quyền, bản kia lại dặn gò má cao quá thì khó gần. Khi hai nguồn cùng truyền thống còn không thống nhất về ý nghĩa của một nét mặt, đó là dấu hiệu rõ nhất rằng phần ý nghĩa ấy được suy diễn, không được kiểm chứng.

Câu hỏi thường gặp

Ngũ nhạc là năm ngọn núi nào?

Ngũ nhạc là Thái Sơn ở phương đông, Hoa Sơn ở phương tây, Hành Sơn ở phương nam, Hằng Sơn ở phương bắc và Tung Sơn ở vùng trung tâm của Trung Hoa. Từ lâu đây là những ngọn núi được triều đình tế lễ, và tướng học mượn tên chúng để gọi năm chỗ nhô cao trên khuôn mặt.

Tứ độc trên khuôn mặt là những bộ phận nào?

Theo các bản tướng pháp phổ biến, tai ứng với Trường Giang, mắt ứng với Hoàng Hà, miệng ứng với sông Hoài và lỗ mũi ứng với sông Tế. Bốn bộ phận này được ví với sông vì đều là những chỗ "mở" trên mặt, nơi có thứ đi vào hoặc đi ra.

Vì sao mũi được coi là trung tâm của khuôn mặt?

Mũi nằm giữa mặt, nhô cao nhất khi nhìn nghiêng, nên được đặt làm trung nhạc, giống ngọn núi ở trung tâm đất nước. Trong logic của sách tướng, bốn nhạc còn lại phải hướng về mũi. Đây là cách sắp xếp theo vũ trụ luận, không phải kết quả đo đạc.

Gò má cao có ý nghĩa gì theo khoa học?

Về khoa học, gò má cao chủ yếu do cấu trúc xương gò má, di truyền và lượng mỡ ở má. Một số nghiên cứu về ấn tượng khuôn mặt cho thấy người xem có thể gán tính cách cho dáng gò má, nhưng đó là định kiến của người xem, không phải đặc điểm của người được xem.

Ngũ nhạc tứ độc có liên quan tới phong thuỷ không?

Hai hệ thống cùng dùng ngôn ngữ núi sông và cùng dựa trên cách định hướng phương vị của người Trung Hoa cổ, nên có nhiều từ chung. Tuy vậy, phong thuỷ bàn về đất đai, nhà cửa, còn ngũ nhạc tứ độc là phần riêng của tướng mặt. Cả hai nên được đọc như tư liệu văn hoá.

Người viết nội dung có thể dùng ngũ nhạc tứ độc thế nào cho đúng?

Bạn có thể kể nguồn gốc ẩn dụ, giải thích cách định hướng phương vị, so sánh với tranh sơn thuỷ và các truyện dân gian về núi mang dáng người. Nên tránh dùng khái niệm này để nhận xét khuôn mặt người nổi tiếng hay người quen, vì đó là phán xét người thật dựa trên một hệ thống không có cơ sở.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138