Mặt chữ điền là khuôn mặt vuông vức, chiều dài và chiều rộng gần bằng nhau, trán và hàm rộng tương đương, góc hàm rõ, gọi theo hình chữ Hán 田 (điền, nghĩa là ruộng) vốn có khung vuông. Đây là một trong những kiểu mặt mà sách tướng cổ đặt tên bằng chữ Hán có hình dáng gần giống, bên cạnh mặt chữ giáp, chữ do, chữ thân, chữ đồng, chữ mục, chữ vương và mặt tròn.
Trong tiếng Việt, "mặt chữ điền" đã thành cách nói thông dụng, thường kèm ý khen một người đàn ông trông chững chạc. Bài này giải thích từng kiểu mặt theo chữ Hán, đối chiếu với các tên gọi kiểu mặt trong ngành làm đẹp hiện nay, lý giải vì sao người xưa ưa mặt vuông, và tóm tắt những gì nghiên cứu về tỷ lệ khuôn mặt đã tìm thấy, kể cả những chỗ còn tranh cãi.
Các kiểu mặt gọi theo chữ Hán
Các bản tướng pháp thường nói tới "thập tự diện", tức mười kiểu mặt theo mười chữ. Tám kiểu dưới đây được mô tả khá thống nhất; hai chữ còn lại trong danh sách mười chữ có cách tả khác nhau giữa các bản nên không đưa vào bảng.
| Kiểu mặt | Chữ Hán và nghĩa | Hình dáng theo sách | Gần với tên gọi hiện nay |
|---|---|---|---|
| Chữ điền | 田, ruộng | Vuông, dài rộng gần bằng nhau, hàm rõ góc | Mặt vuông |
| Chữ đồng | 同, cùng | Trán và hàm rộng ngang nhau nhưng mặt dài hơn chữ điền | Mặt chữ nhật |
| Chữ giáp | 甲, áo giáp, can đứng đầu | Trên rộng, dưới hẹp, cằm thon | Mặt trái tim, tam giác ngược |
| Chữ do | 由, do bởi | Trên hẹp, dưới rộng, hàm bành | Mặt tam giác, quả lê |
| Chữ thân | 申, địa chi thân | Trán hẹp, cằm hẹp, gò má rộng | Mặt kim cương, mặt trám |
| Chữ mục | 目, mắt | Dài và hẹp, hai bên gần như song song | Mặt dài |
| Chữ vương | 王, vua | Xương trán, gò má, hàm đều nhô thành nhiều góc | Mặt góc cạnh |
| Mặt tròn | 圓, tròn | Đầy đặn, không góc cạnh | Mặt tròn |
Cột cuối cho thấy một điều thú vị: ngành làm đẹp ngày nay dùng gần đúng bộ phân loại ấy, chỉ đổi từ chữ Hán sang hình học. Hai hệ thống cùng nhìn ra rằng khuôn mặt người có vài dáng phổ biến. Chỗ khác nhau là ngành làm đẹp dùng nó để chọn kiểu tóc, gọng kính; sách tướng dùng nó để luận tính cách và vận trình.
Vì sao dùng chữ Hán để gọi dáng mặt
Chữ Hán được viết trong một ô vuông tưởng tượng, và nhiều chữ có đường viền ngoài rất rõ: chữ điền là một ô vuông chia bốn, chữ mục là một hình chữ nhật đứng, chữ giáp có phần trên rộng với một nét sổ thòng xuống, chữ do thì ngược lại. Với người biết chữ thời xưa, nói "mặt chữ giáp" là đủ để hình dung một khuôn mặt trán rộng cằm thon, nhanh hơn mọi lời mô tả.
Cách gọi này cũng cho thấy tướng học là tri thức của tầng lớp biết chữ. Người nông dân không đọc được chữ Hán vẫn dùng "mặt chữ điền" vì chữ này quá quen, gắn với ruộng đồng, nhưng các tên như chữ thân, chữ vương thì chủ yếu sống trong sách. Đến nay, tiếng Việt thường ngày chỉ giữ lại vài tên, trong đó chữ điền phổ biến nhất.
Một chi tiết nhỏ dễ gây nhầm: trong tiếng Trung hiện đại, kiểu mặt vuông thường được gọi theo chữ quốc 国, cũng có khung vuông. Người Việt quen chữ điền hơn. Hai cách gọi chỉ cùng một dáng mặt.
Vì sao người xưa khen mặt chữ điền
Sách tướng và văn hoá dân gian thường khen nam giới mặt chữ điền là đứng đắn, vững vàng, đáng tin cậy. Muốn hiểu lời khen đó, cần nhìn vào hình mẫu mà xã hội cũ ngưỡng mộ: người đàn ông trưởng thành, đầy đặn, có địa vị, đủ ăn, không phải lao động cực nhọc dưới nắng. Một khuôn mặt vuông với hàm rõ, má đầy thường thuộc về người trung niên khoẻ mạnh, và hình ảnh ấy được lặp lại trong tranh chân dung quan lại, tượng thờ, vai chính diện trên sân khấu.
Như vậy, lời khen dành cho mặt chữ điền phần lớn là lời khen dành cho một hình mẫu xã hội. Khi hình mẫu được lặp đi lặp lại, người xem dần coi những nét của nó là dấu hiệu của phẩm chất. Đây là cơ chế quen thuộc của định kiến: ta gán phẩm chất của một vai cho những ai trông giống người đóng vai đó.
Thú vị là chuẩn này đảo chiều khi áp vào phụ nữ. Cùng là mặt vuông, hàm rõ, nhiều tư liệu cũ lại chê ở nữ giới là "mặt đàn ông", kém mềm mại. Một nét mặt được khen ở người này và chê ở người kia chỉ vì giới tính của người mang nó cho thấy rõ: điều được đánh giá là sự phù hợp với vai trò giới mà xã hội đặt ra, không phải điều gì nằm trong khuôn mặt.
Khoa học nói gì về khuôn mặt rộng và vuông
Nghiên cứu tâm lý học có một hướng riêng về tỷ lệ chiều rộng trên chiều cao của khuôn mặt, đo từ gò má bên này sang gò má bên kia so với khoảng từ môi trên tới chân mày. Năm 2008, Justin Carré và Cheryl McCormick công bố nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này liên quan tới hành vi hung hăng ở một nhóm vận động viên khúc côn cầu. Kết quả gây chú ý và mở ra hàng loạt nghiên cứu tiếp theo.
Nhưng các nghiên cứu sau cho kết quả không thống nhất. Một số nghiên cứu lặp lại được mối liên hệ nhỏ trong một vài bối cảnh, nhiều nghiên cứu khác không thấy gì. Năm 2017, Michal Kosinski phân tích dữ liệu của một mẫu rất lớn và báo cáo rằng tỷ lệ này hầu như không dự đoán được các xu hướng hành vi người tham gia tự đánh giá. Điều được ghi nhận vững hơn là phía người xem: khuôn mặt rộng thường bị người khác đánh giá là trông mạnh mẽ, lấn át hơn. Đó là ấn tượng của người nhìn, không phải đặc điểm đã được chứng minh của người được nhìn.
Nói cách khác, khoa học hiện nay cho phép nói "mặt vuông, rộng dễ tạo ấn tượng mạnh mẽ", nhưng không cho phép nói "người mặt vuông là người đáng tin hay hung hăng". Khoảng cách giữa hai câu đó chính là khoảng cách giữa tâm lý học về ấn tượng và tướng học.
Những thứ làm dáng mặt thay đổi
Cơ cắn. Cơ cắn ở góc hàm to lên ở người nhai nhiều, nghiến răng khi ngủ hay hay nhai kẹo cao su. Cơ to làm góc hàm bành, mặt "chữ điền" hơn mà xương không đổi.
Mỡ và cân nặng. Tăng cân làm mặt tròn và đầy, che đi góc hàm; giảm cân làm lộ xương, mặt vuông hoặc góc cạnh hơn.
Tuổi. Trẻ nhỏ hầu hết mặt tròn. Đến tuổi dậy thì, hàm và cằm phát triển, nhất là ở nam, khiến mặt dài và vuông dần. Về già, da chảy xuống làm đường hàm mờ đi.
Răng và chỉnh nha. Mất răng hàm, niềng răng, phẫu thuật hàm đều thay đổi đường viền nửa dưới mặt.
Tóc và trang phục. Kiểu tóc ôm hai bên má làm mặt vuông trông thon hơn; tóc vuốt gọn sau tai làm góc hàm nổi rõ. Cổ áo, kính, râu cũng đổi cảm nhận về dáng mặt.
"Khuôn mặt chữ điền" trong văn miêu tả tiếng Việt
Ít cụm từ tướng học nào đi sâu vào tiếng Việt như "khuôn mặt chữ điền". Nó có mặt trong truyện ngắn, tiểu thuyết, báo chí, và đặc biệt quen thuộc trong bài văn tả người của học sinh: "bố em có khuôn mặt chữ điền, đôi mắt sáng", "ông em có khuôn mặt chữ điền phúc hậu". Cụm từ được dùng nhiều tới mức thành công thức, đi kèm gần như cố định với những nhân vật đáng kính như người cha, người ông, người thầy, người chiến sĩ.
Điều đó cho thấy chuẩn khen của tướng học đã đi vào ngôn ngữ mà người dùng không còn nhận ra gốc của nó. Khi một em học sinh viết "khuôn mặt chữ điền" để tả bố, em không nghĩ tới sách tướng; em chỉ dùng cụm từ mà bài văn mẫu đã dạy là phù hợp với một người tốt. Đây là cách một định kiến nhỏ được truyền lại một cách vô hại bề ngoài: nét mặt vuông gắn với phẩm chất đáng kính, và ngược lại.
Với người viết, gợi ý đơn giản là tả cụ thể thay vì dùng công thức. Thay vì "khuôn mặt chữ điền", bạn có thể tả quai hàm bạnh ra mỗi khi ông cười, vết nhăn hằn ở trán khi bố nghĩ ngợi. Những chi tiết đó cho người đọc thấy một con người riêng, còn "chữ điền" chỉ cho thấy một khuôn mẫu. Với giáo viên, đây cũng là dịp tốt để nói với học sinh rằng dáng mặt không nói lên người đó tốt hay xấu.
Xác định kiểu mặt cho mục đích làm đẹp
Nếu bạn muốn biết dáng mặt để chọn kiểu tóc, gọng kính hay cách trang điểm, cách đơn giản là đo bằng thước dây mềm hoặc trên ảnh chụp thẳng. Đây là việc thẩm mỹ, không liên quan gì tới luận tướng.
- Buộc gọn tóc ra sau, đứng trước gương hoặc nhờ người chụp thẳng mặt, máy ngang tầm mắt, cách khoảng hai mét.
- Đo chiều rộng trán ở chỗ rộng nhất, chiều rộng qua hai gò má, chiều rộng đường hàm từ góc hàm bên này sang bên kia.
- Đo chiều dài từ chân tóc giữa trán xuống đáy cằm.
- So các số: nếu ba chiều rộng gần bằng nhau và chiều dài chỉ hơi dài hơn, mặt bạn gần với dáng vuông; nếu gò má rộng nhất còn trán và hàm hẹp, gần với dáng kim cương; nếu trán rộng nhất và cằm thon, gần với dáng trái tim.
- Thử vài kiểu tóc hoặc gọng kính trước gương, chụp lại và chọn kiểu bạn thấy thoải mái. Con số chỉ là điểm bắt đầu, cảm nhận của bạn mới là thứ quyết định.
Ảnh khuôn mặt bạn dùng để đo nên lưu trên máy của mình. Nếu dùng ứng dụng "nhận diện dáng mặt", hãy đọc quyền ứng dụng xin và cân nhắc kỹ trước khi tải ảnh lên, vì ảnh mặt là dữ liệu sinh trắc nhạy cảm.
Câu hỏi thường gặp
Mặt chữ điền ở nữ có xấu không?
Không. Mặt vuông ở nữ chỉ là một dáng mặt phổ biến, nhiều người mẫu, diễn viên có dáng mặt này. Lời chê "mặt đàn ông" trong tư liệu cũ phản ánh chuẩn mực giới của thời đó, không phải chuẩn đẹp chung hay điều gì về con người.
Mặt chữ điền và mặt vuông có giống nhau không?
Về cơ bản là một. "Mặt chữ điền" là cách gọi theo chữ Hán 田, còn "mặt vuông" là cách gọi theo hình học trong ngành làm đẹp. Một số người phân biệt thêm mặt chữ điền có hàm rõ góc hơn, nhưng ranh giới không cố định.
Làm thon gọn góc hàm có làm mất "tướng chữ điền" không?
Theo logic của sách thì dáng mặt đổi, nhưng điều đó không làm thay đổi con người bạn. Các thủ thuật làm thon hàm là can thiệp y khoa có rủi ro, nên làm ở cơ sở được phép, sau khi bác sĩ thăm khám, và vì mong muốn của chính bạn chứ không vì lời đổi vận.
Vì sao gọi là "thập tự diện" mà chỉ thấy tám kiểu?
Danh sách mười chữ có trong nhiều bản tướng pháp, nhưng hai chữ cuối được tả khác nhau giữa các bản và ít người dùng. Tám kiểu trong bài là những kiểu được mô tả khá thống nhất và đến nay vẫn còn xuất hiện trong cách nói thường ngày.
Tỷ lệ rộng cao của khuôn mặt có cho biết tính cách không?
Bằng chứng hiện có không ủng hộ điều đó. Một số nghiên cứu ban đầu thấy mối liên hệ nhỏ với hành vi hung hăng, nhưng các nghiên cứu lớn hơn về sau không lặp lại được. Điều chắc hơn là người xem có xu hướng đánh giá mặt rộng là trông mạnh mẽ.
Mặt trẻ em có nên xếp vào các kiểu chữ không?
Không nên. Mặt trẻ thay đổi rất nhiều cho tới hết tuổi dậy thì, và gán cho trẻ một kiểu mặt kèm lời luận tướng có thể ảnh hưởng tới cách các em nhìn bản thân. Nếu cần chọn kiểu tóc cho trẻ, chỉ cần dựa vào sự thoải mái của các em.