Câu trả lời ngắn: một số biểu cảm khuôn mặt được người ở nhiều nền văn hoá nhận ra trên mức ngẫu nhiên, nhưng mức "phổ quát" yếu hơn nhiều so với cách sách phổ thông mô tả, và cuộc tranh luận khoa học về chuyện này vẫn chưa ngã ngũ. Thuyết sáu cảm xúc cơ bản của Paul Ekman từng được coi là kiến thức nền, nay bị thách thức mạnh bởi các nghiên cứu xuyên văn hoá và bởi lý thuyết cảm xúc kiến tạo.
Bài này kể lại câu chuyện ý tưởng từ Darwin đến Ekman, các thí nghiệm then chốt, những phản biện về phương pháp, và điều bạn nên rút ra khi đọc mặt người khác hoặc khi nghe một phần mềm tuyên bố "nhận diện cảm xúc". Phân biệt rõ đâu là bằng chứng mạnh, đâu là chỗ còn tranh cãi.
Từ Darwin đến Ekman: ý tưởng cảm xúc có "khuôn mặt" riêng
Năm 1872, Charles Darwin xuất bản cuốn Sự biểu lộ cảm xúc ở người và động vật. Ông cho rằng nhiều biểu cảm là di sản tiến hoá, có ở các dân tộc khác nhau và có điểm tương đồng với động vật. Darwin còn gửi bảng câu hỏi tới những người sống ở nhiều vùng trên thế giới để hỏi xem người bản địa biểu lộ ngạc nhiên, xấu hổ, giận dữ ra sao, một cách làm rất sớm của nghiên cứu xuyên văn hoá.
Nửa đầu thế kỷ hai mươi, quan điểm ngược lại chiếm ưu thế trong nhân học: cảm xúc và cách biểu lộ được coi chủ yếu là sản phẩm văn hoá. Đến thập niên 1960, Paul Ekman cùng các cộng sự, và độc lập là Carroll Izard, quay lại câu hỏi của Darwin bằng thí nghiệm. Họ cho người ở nhiều nước xem ảnh khuôn mặt và chọn tên cảm xúc phù hợp. Kết quả là tỷ lệ chọn trùng khá cao cho một nhóm nhỏ cảm xúc.
Từ đó hình thành danh sách sáu cảm xúc cơ bản rất nổi tiếng: vui, buồn, sợ hãi, giận dữ, ngạc nhiên và ghê tởm. Sau này Ekman đề xuất thêm khinh miệt. Cùng với Friesen, ông xây dựng Hệ thống mã hoá hành động khuôn mặt, công bố năm 1978, chia chuyển động mặt thành các "đơn vị hành động" ứng với từng nhóm cơ. Hệ thống này đến nay vẫn là công cụ mô tả nét mặt được dùng rộng rãi trong nghiên cứu, kể cả bởi những người không đồng ý với thuyết cảm xúc cơ bản.
Thí nghiệm ở Papua New Guinea và vì sao nó quan trọng
Phản bác hiển nhiên đối với các thí nghiệm ban đầu là người tham gia ở nhiều nước đều đã xem phim ảnh phương Tây, nên có thể họ học được cách đọc mặt từ đó. Để trả lời, Ekman và Friesen tới vùng cao nguyên Papua New Guinea làm việc với người Fore, một cộng đồng khi ấy rất ít tiếp xúc với truyền thông bên ngoài. Kết quả công bố năm 1971.
Vì phần lớn người Fore khi ấy không biết chữ và việc dịch tên cảm xúc dễ gây lệch nghĩa, nhóm nghiên cứu kể một câu chuyện ngắn, ví dụ "người này vừa gặp lại bạn" hay "người này sắp bị con lợn rừng tấn công", rồi đưa ra vài tấm ảnh để chọn khuôn mặt hợp với câu chuyện. Người Fore chọn đúng khá nhiều với vui, buồn, giận, ghê tởm; còn sợ hãi và ngạc nhiên thì thường bị lẫn với nhau.
Thí nghiệm này trở thành trụ cột của thuyết phổ quát và được trích dẫn trong hầu hết giáo trình tâm lý học. Nhưng chính chi tiết thiết kế của nó, cùng các thí nghiệm tương tự, về sau là mục tiêu chính của giới phản biện. Điều đáng chú ý là ngay ở đây, kết quả đã không đồng đều giữa các cảm xúc, và việc dùng câu chuyện gợi ý vẫn là một dạng hướng dẫn người trả lời.
Các phản biện về phương pháp
Phương pháp chọn từ danh sách có sẵn. Năm 1994, James Russell công bố một bài phân tích chỉ ra rằng phần lớn bằng chứng về tính phổ quát đến từ thiết kế buộc người tham gia chọn một tên trong danh sách ngắn. Cách làm này đẩy tỷ lệ "đúng" lên cao: nếu chỉ có sáu lựa chọn và một tấm ảnh cười, gần như ai cũng chọn "vui" bằng cách loại trừ. Khi để người tham gia tự đặt tên cảm xúc, mức trùng khớp giảm rõ rệt.
Ảnh khuôn mặt do diễn viên tạo dáng. Ảnh dùng trong nhiều nghiên cứu là nét mặt được dàn dựng, phóng đại, đúng "khuôn" mà lý thuyết dự đoán. Ngoài đời, người ta hiếm khi biểu lộ trọn vẹn như vậy. Đo được sự nhận diện với khuôn mặt cường điệu không có nghĩa là đo được cách người thật biểu lộ cảm xúc thật.
Thiếu bối cảnh. Một khuôn mặt bị tách khỏi cơ thể, giọng nói và tình huống là thứ hiếm gặp ngoài phòng thí nghiệm. Các thí nghiệm cho thấy cùng một khuôn mặt được đọc khác hẳn khi ghép với tư thế khác hoặc câu chuyện khác.
Mẫu nghiên cứu lệch về sinh viên phương Tây. Phần lớn dữ liệu tâm lý học đến từ sinh viên ở các nước phương Tây giàu có. Số nghiên cứu thật sự với cộng đồng ít tiếp xúc văn hoá phương Tây còn ít, và khó làm lại vì những cộng đồng như vậy ngày càng hiếm.
Thuyết cảm xúc kiến tạo và các nghiên cứu xuyên văn hoá gần đây
Phản biện có ảnh hưởng nhất hiện nay đến từ Lisa Feldman Barrett, người phát triển thuyết cảm xúc kiến tạo, trình bày cho độc giả phổ thông trong cuốn How Emotions Are Made năm 2017. Theo hướng này, não không có những "mạch" riêng cho từng cảm xúc tạo ra nét mặt cố định. Thay vào đó, não liên tục dự đoán và gán ý nghĩa cho trạng thái cơ thể dựa trên khái niệm học được từ văn hoá. Giận dữ vì thế là một nhóm trải nghiệm rất đa dạng, không có một khuôn mặt duy nhất.
Năm 2019, Barrett cùng các cộng sự công bố một bài tổng quan dài trên tạp chí Psychological Science in the Public Interest, rà soát nhiều loại bằng chứng. Kết luận chính: người ta có cau mày khi giận nhiều hơn mức ngẫu nhiên, nhưng mối liên hệ yếu và không đặc hiệu; nhiều người giận mà không cau mày, và cau mày cũng xuất hiện khi tập trung, khi chói nắng, khi không hiểu. Vì vậy không thể suy ngược từ nét mặt ra cảm xúc một cách đáng tin.
Các nghiên cứu xuyên văn hoá khác cũng đi theo hướng ấy. Nhóm của Rachael Jack năm 2012 dùng mô hình máy tính để dựng lại hình mẫu nét mặt trong đầu người xem, và thấy người Đông Á và người phương Tây hình dung các cảm xúc khác nhau, người Đông Á dựa nhiều vào vùng mắt hơn. Nhóm của Carlos Crivelli làm việc ở quần đảo Trobriand và ghi nhận khuôn mặt há miệng tròn mắt, vốn được phương Tây gọi là "sợ hãi", lại được người bản địa hiểu như biểu hiện đe doạ.
Hai lập trường đặt cạnh nhau
Không nên hình dung cuộc tranh luận như "Ekman sai, Barrett đúng". Cả hai phía đều đã điều chỉnh quan điểm qua thời gian, và có nhiều nhà nghiên cứu đứng ở giữa. Bảng dưới nêu điểm khác biệt chính ở mức tổng quát.
| Câu hỏi | Thuyết cảm xúc cơ bản | Thuyết cảm xúc kiến tạo |
|---|---|---|
| Cảm xúc là gì | Một số chương trình sinh học có sẵn, hình thành qua tiến hoá | Trải nghiệm được não kiến tạo từ cảm giác cơ thể và khái niệm văn hoá |
| Nét mặt và cảm xúc | Mỗi cảm xúc cơ bản có một nét mặt đặc trưng | Không có nét mặt riêng cho từng cảm xúc, chỉ có xu hướng thống kê yếu |
| Vai trò văn hoá | Chi phối "quy tắc biểu lộ", tức khi nào giấu, khi nào bộc lộ | Chi phối cả cách cảm nhận và gọi tên cảm xúc |
| Bằng chứng dựa vào | Thí nghiệm nhận diện ảnh, nghiên cứu ở người Fore, so sánh với linh trưởng | Đo nét mặt trong tình huống thật, thí nghiệm tự đặt tên, nghiên cứu não |
| Ứng dụng nhận diện cảm xúc | Có cơ sở ở mức nhất định | Đọc cảm xúc từ mặt là suy diễn không đáng tin |
Điểm mà gần như mọi bên hiện nay đồng ý: bối cảnh và văn hoá ảnh hưởng mạnh đến cách biểu lộ lẫn cách đọc; nụ cười dễ nhận ra hơn hẳn các biểu cảm khác; và không thể chỉ nhìn một khuôn mặt đứng yên rồi kết luận chắc chắn người đó đang cảm thấy gì.
Bối cảnh mạnh tới mức nào: thí nghiệm khuôn mặt vận động viên
Năm 2012, nhóm của Hillel Aviezer công bố trên tạp chí Science một thí nghiệm dễ nhớ. Họ dùng ảnh vận động viên quần vợt ngay khoảnh khắc thắng hoặc thua một điểm quan trọng. Khi chỉ cho xem khuôn mặt, người tham gia gần như không phân biệt được ai đang vui sướng tột độ, ai đang thất vọng tột độ: cả hai đều nhăn nhó, há miệng. Khi cho xem cả cơ thể, họ đoán đúng dễ dàng, và nếu ghép khuôn mặt người thắng vào thân người thua, họ đọc khuôn mặt đó là đau khổ.
Thí nghiệm này không bác bỏ hoàn toàn thuyết phổ quát, nhưng cho thấy với cảm xúc mạnh, khuôn mặt một mình mơ hồ hơn nhiều so với hình dung. Điều tương tự xảy ra hằng ngày: bạn nhìn ảnh chụp một người đang khóc ở đám cưới và biết đó là nước mắt hạnh phúc vì bối cảnh, không phải vì nét mặt.
Với người đọc quan tâm tới xem tướng, đây là điểm đáng suy ngẫm. Nếu ngay cả cảm xúc nhất thời, thứ khoa học đã đầu tư nghiên cứu hàng chục năm, cũng khó đọc từ khuôn mặt tách khỏi bối cảnh, thì việc đọc tính cách hay số phận lâu dài từ hình dạng khuôn mặt còn xa vời hơn nhiều. Các bài khác của trang bàn kỹ phần lịch sử và giới hạn của tướng học.
Điều bạn nên rút ra trong đời thường
Cuộc tranh luận học thuật có hệ quả rất thực tế, nhất là khi phần mềm "đọc cảm xúc" bắt đầu xuất hiện trong lớp học, phỏng vấn và bán hàng.
- Đọc nét mặt người thân thường chính xác hơn người lạ, vì bạn biết đường nền và bối cảnh của họ, không phải vì có quy luật chung.
- Khi đi làm hay đi học với người khác văn hoá, đừng mặc định nụ cười, cái cau mày hay vẻ mặt bình thản mang cùng nghĩa như ở nhà.
- Khi thấy một bảng "các khuôn mặt cảm xúc" trong tài liệu dạy trẻ, dùng nó để mở lời trò chuyện về cảm xúc, không để trẻ học rằng ai cau mày là đang giận.
- Khi một sản phẩm tuyên bố đọc được cảm xúc qua camera, hỏi họ dựa trên lý thuyết nào và đã kiểm chứng trong bối cảnh nào.
- Khi muốn biết người khác cảm thấy gì, hỏi. Đây vẫn là phương pháp đo cảm xúc được giới nghiên cứu dùng nhiều nhất.
Câu hỏi thường gặp
Sáu cảm xúc cơ bản của Ekman gồm những gì?
Danh sách kinh điển gồm vui, buồn, sợ hãi, giận dữ, ngạc nhiên và ghê tởm. Về sau Ekman đề xuất thêm khinh miệt, và trong các công trình muộn hơn ông còn bàn tới những cảm xúc khác. Con số sáu là kết quả của một giai đoạn nghiên cứu cụ thể, không phải một danh sách được giới khoa học thống nhất là đầy đủ.
Nụ cười có phải là biểu cảm phổ quát nhất không?
Trong các thí nghiệm, nụ cười thường được nhận ra với tỷ lệ cao nhất ở nhiều nền văn hoá. Tuy vậy, ý nghĩa và tần suất cười rất khác nhau: có nơi cười để xoa dịu căng thẳng hay che ngượng, có nơi cười với người lạ bị coi là thiếu nghiêm túc.
FACS là gì và ai dùng nó?
FACS là Hệ thống mã hoá hành động khuôn mặt do Ekman và Friesen công bố năm 1978, mô tả nét mặt bằng các đơn vị chuyển động cơ thay vì bằng tên cảm xúc. Nó được dùng trong nghiên cứu tâm lý, trong làm phim hoạt hình và trong dữ liệu huấn luyện máy. Mô tả cơ mặt bằng FACS khá khách quan; bước suy ra cảm xúc mới là chỗ gây tranh cãi.
Thuyết cảm xúc kiến tạo có nghĩa là cảm xúc chỉ do văn hoá tạo ra?
Không hẳn. Thuyết này vẫn thừa nhận nền sinh học như cảm giác dễ chịu, khó chịu và mức kích thích của cơ thể. Điều nó phủ nhận là việc mỗi cảm xúc có một mạch thần kinh và một khuôn mặt cố định. Văn hoá cung cấp khái niệm để não gom các trải nghiệm thành giận, buồn, xấu hổ.
Trẻ sơ sinh có biểu cảm giống nhau ở mọi nơi không?
Trẻ sơ sinh ở mọi nơi đều khóc, nhăn mặt khi khó chịu và về sau biết cười đáp lại người chăm sóc. Nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy nét mặt của trẻ nhỏ chưa phân hoá rõ thành sáu kiểu, và cách người lớn phản hồi góp phần định hình cách trẻ biểu lộ.
Có nên tin các bài trắc nghiệm đọc cảm xúc qua ảnh trên mạng?
Có thể làm cho vui, nhưng điểm số chỉ phản ánh mức bạn khớp với đáp án mà người soạn chọn, thường dựa trên ảnh tạo dáng cường điệu. Nó không đo được khả năng hiểu cảm xúc người thật trong đời sống, nơi bối cảnh và giọng nói quan trọng hơn nhiều.