AIXemTuong.comAI Xem Tướng
Biểu cảm và ngôn ngữ cơ thể: điều có cơ sở

Nụ cười Duchenne là gì: cười thật, cười xã giao và điều khoa học còn tranh luận

Nụ cười Duchenne có khoé mắt nheo lại, được cho là nụ cười thật. Nguồn gốc khái niệm, nghiên cứu mới về cười có chủ ý và ý nghĩa nụ cười trong văn hoá Việt.

Side view of a smiling elderly man and his granddaughter sharing tea on a balcony in Đà Lạt, faces softened by backlight and distance, pine trees behind, cool morning tones

Nụ cười Duchenne là kiểu cười có cả khoé miệng nhếch lên lẫn vùng quanh mắt co lại, làm má nâng lên và đuôi mắt hiện nếp nheo. Kiểu cười này từ lâu được coi là dấu hiệu của niềm vui thật, phân biệt với nụ cười xã giao chỉ dùng cơ miệng.

Tuy vậy, các nghiên cứu khoảng hai mươi năm gần đây cho thấy nhiều người có thể chủ động tạo ra nụ cười Duchenne, và người ta cũng cười thật mà không nheo mắt. Bài này kể lại nguồn gốc khái niệm, những gì nghiên cứu đã xác nhận và điều còn tranh luận, các chức năng xã hội của nụ cười, và vì sao nụ cười của người Việt hay bị người nước ngoài hiểu nhầm.

Từ phòng thí nghiệm của Duchenne đến tên gọi hiện đại

Guillaume Duchenne de Boulogne là thầy thuốc người Pháp thế kỷ mười chín, nổi tiếng vì dùng dòng điện nhẹ kích thích từng cơ trên khuôn mặt rồi chụp ảnh lại. Năm 1862, ông công bố cuốn Cơ chế của nét mặt con người, trong đó ghi nhận rằng nụ cười do điện kích thích cơ gò má lớn kéo khoé miệng lên trông không giống nụ cười vui thật. Theo ông, nụ cười thật còn cần cơ vòng mắt, thứ cơ mà người ta khó điều khiển theo ý muốn.

Gần một thế kỷ rưỡi sau, Paul Ekman cùng các cộng sự dùng hệ thống mã hoá hành động khuôn mặt để kiểm tra lại quan sát này. Năm 1990, trong một bài báo với Richard Davidson và Wallace Friesen, họ đề xuất gọi kiểu cười có co cơ vòng mắt là "nụ cười Duchenne" để ghi công người phát hiện. Nghiên cứu của họ cho thấy kiểu cười này đi kèm với mức hoạt động não liên quan tới cảm xúc tích cực rõ hơn so với nụ cười chỉ dùng cơ miệng.

Từ đó, nụ cười Duchenne trở thành một khái niệm quen thuộc trong tâm lý học, và lan sang sách kỹ năng với lời khuyên kiểu "muốn biết ai cười thật, hãy nhìn đuôi mắt". Cũng cần nhớ bối cảnh lịch sử: các thí nghiệm của Duchenne được làm trên một số ít người, có cả bệnh nhân, bằng kỹ thuật kích điện mà ngày nay sẽ phải qua xét duyệt đạo đức nghiêm ngặt. Bộ ảnh của ông có giá trị lớn về lịch sử khoa học và nhiếp ảnh, nhưng không phải là bằng chứng đủ để rút ra quy luật chung cho mọi khuôn mặt.

Hai kiểu cười theo cách mô tả cổ điển

Trong hệ thống mã hoá cơ mặt, hai kiểu cười được phân biệt bằng các đơn vị hành động. Bảng dưới mô tả ở mức phổ thông.

Đặc điểmNụ cười DuchenneNụ cười chỉ dùng cơ miệng
Cơ tham giaCơ gò má lớn kéo khoé miệng và cơ vòng mắt co lạiChủ yếu cơ gò má lớn
Dấu hiệu dễ thấyMá nâng lên, mắt hơi híp, nếp nhăn ở đuôi mắtMiệng cười, vùng mắt thay đổi ít
Cách hiểu cổ điểnNiềm vui thật, khó giảLịch sự, xã giao, có thể che cảm xúc khác
Tình huống hay gặpGặp lại người thân, nghe chuyện vuiChào khách, chụp ảnh tập thể, giao dịch

Mô tả này đúng ở mức xu hướng. Nhưng một quy tắc dùng để phân biệt thật giả chỉ có giá trị nếu kiểu cười Duchenne khó giả và hiếm khi vắng mặt khi người ta vui thật. Đây chính là chỗ các nghiên cứu sau này đặt câu hỏi.

Những gì nghiên cứu mới cho thấy

Nhiều người có thể chủ động cười kiểu Duchenne. Năm 2013, nhóm của Sarah Gunnery, Judith Hall và Mollie Ruben công bố nghiên cứu yêu cầu người tham gia cố ý tạo nụ cười. Một tỷ lệ đáng kể làm được nụ cười có co cơ vòng mắt mà không cần đang vui. Các nghiên cứu khác cũng ghi nhận diễn viên và người hay chụp ảnh luyện được điều này.

Nheo mắt có thể chỉ là cười to. Khi miệng cười rộng, má nâng lên tự đẩy vùng dưới mắt, tạo nếp nheo dù cơ vòng mắt không co nhiều. Vì vậy một nụ cười tươi được dàn dựng vẫn có thể trông giống Duchenne.

Cười thật cũng có thể không nheo mắt. Người ta có thể vui mà chỉ mỉm cười nhẹ, nhất là khi ở nơi trang trọng hoặc theo nếp kiềm chế cảm xúc. Thiếu dấu hiệu Duchenne không chứng minh nụ cười là giả.

Người xem đánh giá theo bối cảnh nhiều hơn. Một số tổng quan, như của Eva Krumhuber và Antony Manstead năm 2009, cho rằng dấu hiệu Duchenne không phải chỉ dấu tuyệt đối của cảm xúc thật, và người xem còn dựa vào tốc độ, thời lượng nụ cười, ánh mắt, tình huống để đánh giá.

Nụ cười làm nhiều việc hơn là bày tỏ niềm vui

Một hướng nghiên cứu được chú ý, của Jared Martin, Magdalena Rychlowska, Adrienne Wood và Paula Niedenthal năm 2017, đề xuất nhìn nụ cười theo chức năng xã hội. Theo đó, có nụ cười để thưởng, tức là bày tỏ vui mừng và khuyến khích người khác; nụ cười để kết nối, làm dịu căng thẳng, xin lỗi, trấn an; và nụ cười thể hiện vị thế, như cái cười nhếch mép tự tin hay hơi kẻ cả. Mỗi loại có xu hướng dùng cơ mặt khác nhau, nhưng chúng không chia ra rạch ròi.

Cách nhìn này giải thích tốt nhiều tình huống đời thường. Người bán hàng cười với khách không phải vì đang rất vui, mà để tạo không khí thân thiện. Người vừa làm đổ cốc nước cười ngượng để xin lỗi. Hai người tranh luận cười khẩy với nhau để thể hiện mình không bị lép vế. Gọi tất cả là "cười giả" hay "cười thật" đều bỏ sót điều nụ cười đang làm.

Nhà xã hội học Arlie Hochschild, trong cuốn The Managed Heart năm 1983, nghiên cứu tiếp viên hàng không và đưa ra khái niệm lao động cảm xúc: những nghề mà người làm phải thể hiện cảm xúc theo yêu cầu công việc, như luôn tươi cười với khách. Nụ cười xã giao trong trường hợp này là một kỹ năng nghề, và việc phải duy trì nó lâu dài có thể gây mệt mỏi thật.

Nụ cười trong văn hoá Việt dễ bị hiểu nhầm

Người nước ngoài làm việc ở Việt Nam thường nhắc tới việc người Việt cười trong những tình huống họ không chờ đợi. Đó không phải là thiếu nghiêm túc, mà là cách dùng nụ cười với chức năng kết nối, làm dịu. Một số ví dụ quen thuộc:

  • Cười khi ngượng, khi mắc lỗi nhỏ, khi bị hỏi điều chưa biết trả lời, như một cách giảm căng thẳng cho cả hai bên.
  • Cười khi xin lỗi hoặc khi từ chối khéo, để lời nói bớt nặng nề.
  • Cười khi kể chuyện buồn của bản thân, để người nghe không phải khó xử.
  • Cười nhiều với khách và người lạ trong dịch vụ, nhưng ít cười hơn trong cuộc họp nghiêm túc hay khi chụp ảnh thẻ.
  • Trẻ em cười khi bị nhắc nhở, khiến người lớn tưởng là trẻ không biết lỗi, trong khi nhiều khi đó là phản ứng bối rối.

Nghiên cứu xuyên văn hoá cũng ghi nhận khác biệt về cách nhìn nụ cười. Nhóm của Kuba Krys năm 2016 khảo sát ở hàng chục quốc gia và thấy ở một số nơi, người hay cười được đánh giá là kém thông minh hoặc kém nghiêm túc hơn, trái với ấn tượng ở các nơi khác. Hiểu điều này giúp bạn bớt vội kết luận khi thấy người khác cười "không đúng lúc".

Dùng nụ cười cho đúng lúc trong giao tiếp

Hiểu nụ cười theo chức năng giúp bạn dùng nó có chủ đích hơn, thay vì lo "cười có thật không". Vài gợi ý cho công việc và đời sống:

  1. Khi chào người mới, một nụ cười ngắn kèm ánh mắt và lời chào là đủ. Cười kéo dài trong lúc người kia chưa đáp lại có thể làm không khí gượng.
  2. Khi báo tin không vui hay góp ý, đừng cố cười để làm nhẹ đi; người nghe có thể hiểu là bạn không coi chuyện đó nghiêm túc. Giọng điềm tĩnh và lời rõ ràng tốt hơn.
  3. Khi làm việc với người nước ngoài, nếu thấy họ bối rối vì bạn cười lúc mắc lỗi, giải thích bằng lời rằng mình đang xin lỗi, để nụ cười không bị hiểu là xem nhẹ.
  4. Khi làm nghề dịch vụ, nụ cười là kỹ năng nghề chứ không phải nghĩa vụ phải vui. Nghỉ ngắn giữa ca và có người để chia sẻ khi gặp khách khó tính giúp giữ sức.
  5. Khi thấy người khác cười "lạ", coi đó là câu hỏi chứ không phải câu trả lời: họ đang ngượng, đang vui, hay đang lo?

Nguyên tắc chung giống các bài khác trong danh mục này: tín hiệu không lời giúp bạn hỏi đúng câu, không thay cho câu trả lời của chính người kia.

Nụ cười, ảnh chụp và phần mềm

Nhiều phần mềm chụp ảnh có chức năng tự bấm máy khi phát hiện nụ cười, và một số dịch vụ quảng cáo khả năng đo "mức hài lòng" của khách qua nét mặt. Ở mức kỹ thuật, máy phát hiện khoé miệng nhếch lên khá tốt. Nhưng như đã thấy ở trên, từ "đang cười" tới "đang vui" hay "đang hài lòng" là một bước suy diễn mà khoa học chưa ủng hộ chắc chắn. Người bán hàng cười suốt ca làm không có nghĩa là họ hài lòng với công việc.

Nếu bạn thử các ứng dụng chấm điểm nụ cười hay "đọc cảm xúc" qua ảnh, hãy coi kết quả là trò chơi và cân nhắc kỹ việc tải ảnh khuôn mặt lên, vì đó là dữ liệu sinh trắc học. Với ảnh người khác, nhất là trẻ em, cần có sự đồng ý trước.

Còn khi chính bạn cần chụp ảnh hồ sơ, ảnh cưới, ảnh gia đình, cách được nhiều nhiếp ảnh gia dùng không phải là bảo người ta "cười kiểu Duchenne", mà là trò chuyện cho người được chụp thoải mái thật. Một nụ cười tự nhiên trong lúc đang nói chuyện vui thường đẹp hơn mọi tư thế được dàn dựng.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một nụ cười là thật?

Không có cách chắc chắn chỉ nhìn khuôn mặt. Dấu hiệu Duchenne, tức vùng mắt co lại, có liên quan tới niềm vui ở mức xu hướng, nhưng có thể được tạo ra có chủ ý và cũng có thể vắng mặt khi người ta vui thật. Bối cảnh, lời nói và quan hệ giữa hai người cho biết nhiều hơn.

Nụ cười xã giao có phải là giả tạo không?

Không nhất thiết. Nụ cười xã giao thường là cách bày tỏ thiện ý, lịch sự, hoặc làm dịu không khí, không phải để lừa ai. Gọi nó là giả tạo là đánh giá theo một tiêu chuẩn quá hẹp, cho rằng nụ cười chỉ được phép xuất hiện khi đang vui.

Cười nhiều có làm mình vui hơn không?

Giả thuyết phản hồi khuôn mặt cho rằng nét mặt có thể ảnh hưởng ngược lại cảm xúc. Một số thí nghiệm nổi tiếng về chủ đề này không lặp lại được, trong khi một số nghiên cứu lớn gần đây cho thấy hiệu ứng có nhưng nhỏ. Cười không thay được việc giải quyết nguyên nhân khiến mình buồn.

Vì sao có người cười khi nghe tin xấu?

Có nhiều lý do: bối rối, sốc, cố trấn an người khác, hoặc nếp ứng xử không muốn tỏ ra yếu đuối trước người ngoài. Đây không phải dấu hiệu vô cảm. Nếu bạn là người báo tin, đừng vội kết luận từ phản ứng đầu tiên mà hãy cho họ thời gian.

Trẻ em cười khi bị la có phải là hư không?

Thường là không. Trẻ nhỏ hay cười khi lúng túng, sợ hãi hoặc chưa biết phản ứng thế nào. Thay vì quát "còn cười à", người lớn có thể hạ giọng, giải thích ngắn gọn điều cần sửa và hỏi trẻ đang cảm thấy thế nào.

Nhân viên dịch vụ phải cười suốt có ảnh hưởng gì không?

Nghiên cứu về lao động cảm xúc cho thấy việc phải thể hiện cảm xúc khác với cảm xúc thật trong thời gian dài có thể gây mệt mỏi và kiệt sức. Môi trường làm việc có thời gian nghỉ, được ghi nhận và được hỗ trợ khi gặp khách khó tính giúp giảm gánh nặng này.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138