AIXemTuong.comAI Xem Tướng
Khoa học về ấn tượng đầu tiên

Nụ cười và ấn tượng đầu tiên: cười có làm bạn trông đáng tin hơn không

Nụ cười làm khuôn mặt người lạ trông dễ mến và đáng tin hơn trong nhiều nghiên cứu, nhưng cười kiểu nào, ở đâu, khi nào lại cho ấn tượng rất khác nhau.

Floating market at dawn in An Giang, a vendor handing fruit across two boats to a buyer, both seen from behind, soft sunrise haze over water

Nụ cười thường làm khuôn mặt người lạ trông dễ mến và đáng tin hơn: trong mô hình tâm lý học về ấn tượng khuôn mặt, nét giống vẻ vui là thứ kéo cảm nhận về phía "đáng tin" mạnh nhất. Nhưng hiệu ứng này không đơn giản như lời khuyên "cứ cười là được". Kiểu cười, mức độ cười, bối cảnh và văn hoá của người nhìn đều làm ấn tượng thay đổi, có khi theo hướng ngược lại.

Bài này tập trung vào câu hỏi hẹp mà nhiều người thật sự quan tâm: nụ cười ảnh hưởng ấn tượng đầu tiên thế nào, trong ảnh và khi gặp mặt. Phần khoa học rộng hơn về biểu cảm và cảm xúc, như tranh luận về tính phổ quát của biểu cảm, được bàn ở danh mục biểu cảm và ngôn ngữ cơ thể của trang.

Vì sao nụ cười có sức nặng lớn đến vậy trong ấn tượng đầu

Trong các nghiên cứu về ấn tượng khuôn mặt, câu hỏi đầu tiên bộ não muốn trả lời khi gặp người lạ là "người này có ý tốt với mình không". Nụ cười là tín hiệu trực tiếp nhất cho câu hỏi đó. Nó cho thấy người đối diện đang ở trạng thái thân thiện, ít nhất là trong khoảnh khắc ấy, và bộ não người nhìn phản ứng gần như tức thì.

Điều thú vị là hiệu ứng này mạnh đến mức lan sang cả những khuôn mặt không cười. Một khuôn mặt bình thường mà cấu trúc tự nhiên có khoé miệng hơi cong lên sẽ được cảm nhận là dễ mến hơn, như thể người đó đang cười nhẹ. Ngược lại, người có khoé miệng tự nhiên hơi trễ thường bị thấy là khó tính dù đang hoàn toàn bình thản. Nói cách khác, ta không chỉ đọc nụ cười, ta còn đọc "dấu vết" của nụ cười trong hình dạng khuôn mặt.

Vì vậy, khi một người được khuyên "cười lên cho thân thiện", lời khuyên ấy có cơ sở: một nụ cười thật sự thay đổi cách người lạ nhìn họ. Nhưng như các phần sau cho thấy, có những điều kiện mà nụ cười không giúp, hoặc thậm chí gây hiệu ứng ngược.

Không phải nụ cười nào cũng giống nhau

Nụ cười có mắt tham gia. Từ thế kỷ 19, nhà thần kinh học người Pháp Guillaume Duchenne đã mô tả rằng nụ cười vui thật thường kéo theo cơ quanh mắt, làm đuôi mắt nheo lại và má nâng lên. Kiểu cười này sau được gọi theo tên ông. Nhiều người nhìn cảm nhận kiểu cười có mắt tham gia là chân thành hơn kiểu chỉ cong miệng.

Nụ cười lịch sự. Kiểu cười chủ yếu ở miệng, dùng khi chào hỏi, cảm ơn, chụp ảnh. Nó không phải là giả dối; nó là một quy ước xã hội. Người nhìn thường nhận ra đây là cười xã giao và không đánh giá thấp người cười vì thế.

Mức độ của nụ cười. Một nụ cười nhẹ, tự nhiên thường được cảm nhận khác với cười rộng hết cỡ. Trong một số bối cảnh nghiêm túc, như ảnh hồ sơ cho vị trí chuyên môn, cười quá rộng có thể làm người xem thấy kém nghiêm túc hơn, dù vẫn dễ mến hơn.

Thời điểm và độ dài. Nụ cười xuất hiện đúng lúc, phù hợp với lời nói và tắt dần tự nhiên thường được thấy là thật. Nụ cười bật lên quá nhanh, giữ quá lâu hoặc không khớp với nội dung câu chuyện có thể tạo cảm giác gượng.

Một lời nhắc về giới hạn. Việc phân biệt nụ cười "thật" và "giả" chỉ qua mặt không đáng tin như nhiều người tưởng. Người ta có thể cười kiểu Duchenne một cách chủ động, và người đang vui vẫn có thể chỉ cười bằng miệng. Không nên dùng kiểu cười để kết luận ai thật lòng hay giả dối.

Văn hoá làm nụ cười mang nghĩa khác

Một nghiên cứu được trích dẫn nhiều của Kuba Krys và cộng sự năm 2016 khảo sát người tham gia ở nhiều nền văn hoá, cho họ đánh giá ảnh của người đang cười và không cười. Ở nhiều nơi, người cười được thấy là trung thực và thông minh hơn. Nhưng ở một số nền văn hoá, người cười lại bị đánh giá là kém thông minh hơn, hoặc không đáng tin hơn. Nhóm tác giả gợi ý điều này liên quan đến cách mỗi xã hội nhìn nhận sự bất định và mức độ tin tưởng người lạ.

Kết quả ấy nhắc rằng ý nghĩa của nụ cười không cố định. Trong đời sống Việt Nam, nhiều người lớn tuổi quen với chuẩn mực "nghiêm trang mới đáng tin" ở những dịp trang trọng, trong khi người trẻ quen với văn hoá ảnh đại diện tươi cười. Người Việt cũng hay cười để xoa dịu khi ngại ngùng hay khi có lỗi, điều mà người nước ngoài đôi khi hiểu nhầm là thiếu nghiêm túc. Những nhận xét này là quan sát văn hoá chung, không phải kết quả đo đạc.

Với người làm việc với đối tác nước ngoài, hoặc người nước ngoài làm việc ở Việt Nam, hiểu được chỗ lệch này giúp tránh nhiều đánh giá oan. Một đồng nghiệp ít cười chưa chắc khó gần; một đồng nghiệp cười nhiều khi nghe góp ý chưa chắc coi nhẹ chuyện đó.

Ngay trong một nền văn hoá, chuẩn mực cười cũng khác theo vùng, thế hệ, nghề nghiệp và hoàn cảnh. Một người lớn lên ở vùng quê quen chào hỏi bằng nụ cười rộng có thể bị thấy là "xuề xoà" ở một văn phòng trang trọng, còn người quen giữ nét mặt nghiêm có thể bị thấy là "lạnh" ở một nhóm bạn trẻ. Ấn tượng ở đây nói về độ vênh giữa hai chuẩn mực, không nói về con người.

Khi nụ cười trở thành một phần công việc

Ở nhiều nghề tiếp xúc khách hàng, nụ cười không còn là phản ứng tự nhiên mà trở thành yêu cầu: nhân viên quầy giao dịch, tiếp viên, lễ tân khách sạn, nhân viên bán hàng được dặn phải luôn tươi cười. Nhà xã hội học Arlie Hochschild, trong cuốn sách năm 1983 có tên có thể dịch là "Trái tim được quản lý", gọi việc kiểm soát cảm xúc và biểu cảm theo yêu cầu công việc là lao động cảm xúc, và mô tả cái giá mà người lao động phải trả khi phải giữ nụ cười trong lúc mệt mỏi hay bị đối xử thiếu tôn trọng.

Hiểu điều này giúp người nhìn công bằng hơn theo hai hướng. Thứ nhất, nụ cười của người đang làm dịch vụ không phải thông tin về tính cách thật của họ, cũng như việc họ không cười vào cuối một ca dài không có nghĩa là họ khó chịu với bạn. Thứ hai, ấn tượng "nhân viên này thân thiện" hay "nhân viên kia lạnh lùng" thường là ấn tượng về quy định của nơi làm việc và về sức lực còn lại trong ngày, nhiều hơn là về con người.

Ví dụ giả định: một khách đến quầy dịch vụ ở Khánh Hoà lúc gần đóng cửa, gặp một nhân viên trả lời đúng mực nhưng không cười, rồi về để lại đánh giá "thái độ không thân thiện". Nếu người quản lý chỉ đọc đánh giá đó, nhân viên chịu thiệt vì một biểu cảm, trong khi công việc đã được làm đúng. Nhiều nơi vì thế tách đánh giá kết quả phục vụ khỏi nhận xét cảm tính về nét mặt.

Nụ cười trong ảnh và khi gặp mặt: ấn tượng khác nhau thế nào

Ấn tượng về nụ cười trong một bức ảnh tĩnh và trong cuộc gặp trực tiếp không giống nhau. Bảng dưới gom những khác biệt chính ở mức quan sát chung của các nghiên cứu.

Khía cạnhTrong ảnh tĩnhKhi gặp mặt
Thông tin người nhìn cóChỉ một khoảnh khắc đã được chọnCả chuỗi biểu cảm, giọng nói, cử chỉ
Tác động của nụ cườiMạnh, vì là tín hiệu nổi bật nhất trên ảnhVẫn có, nhưng hoà vào nhiều tín hiệu khác
Nguy cơ hiểu nhầmẢnh không cười dễ bị đọc thành lạnh lùngÍt hơn, vì người nhìn thấy được bối cảnh
Ai kiểm soátNgười chọn ảnh, kể cả người biên tập, ứng dụngChủ yếu là người đang giao tiếp
Lời khuyên thực tếChọn ảnh có nét mặt thoải mái, phù hợp mục đíchCười khi tự nhiên, không ép mình cười liên tục

Điểm đáng nhớ là trong ảnh tĩnh, một khuôn mặt không cười dễ bị gán những tính từ không công bằng. Đây là lý do bạn nên rộng lượng hơn khi xem ảnh thẻ, ảnh hồ sơ của người khác, nơi quy định thường yêu cầu không cười.

Dùng hiểu biết về nụ cười cho tỉnh táo

Biết về sức nặng của nụ cười không có nghĩa là phải luyện cười. Nó giúp bạn đọc người khác công bằng hơn và chọn cách thể hiện bản thân hợp hoàn cảnh hơn.

  1. Khi xem ảnh người lạ, tách nụ cười ra khỏi đánh giá. Tự hỏi: nếu người này không cười trong ảnh, mình có nghĩ khác về năng lực của họ không?
  2. Khi gặp người ít cười, chờ thêm thông tin. Nhiều người ít biểu lộ cảm xúc trên mặt nhưng rất chu đáo trong hành động.
  3. Khi chọn ảnh của mình, chọn theo mục đích. Ảnh cho hồ sơ chuyên môn có thể là nụ cười nhẹ; ảnh cho cộng đồng sở thích có thể thoải mái hơn.
  4. Khi giao tiếp khác văn hoá, hỏi thay vì đoán. Nếu không chắc một nụ cười mang nghĩa gì, một câu hỏi nhẹ nhàng rõ ràng hơn mọi phỏng đoán.
  5. Đừng tin các công cụ "đo độ chân thành của nụ cười". Các ứng dụng hứa đọc thật giả qua biểu cảm đang dựa vào thứ mà ngay cả khoa học cũng chưa phân biệt chắc chắn được.

Với trẻ nhỏ, tránh dạy con rằng ai không cười là người xấu, hay ép con phải cười với mọi người lạ. Một đứa trẻ hiểu rằng khuôn mặt không nói hết con người sẽ an toàn hơn cả khi gặp người lạ lẫn khi bị người khác đánh giá.

Câu hỏi thường gặp

Cười có làm người khác thấy mình đáng tin hơn không?

Trong nhiều nghiên cứu, khuôn mặt có nét vui được cảm nhận là dễ mến và đáng tin hơn. Tuy vậy mức độ phụ thuộc vào kiểu cười, bối cảnh và văn hoá của người nhìn, và có nơi người cười lại bị đánh giá kém nghiêm túc hơn.

Nụ cười Duchenne là gì?

Đó là kiểu cười có cơ quanh mắt tham gia, làm đuôi mắt nheo lại và má nâng lên, được đặt theo tên nhà thần kinh học Guillaume Duchenne ở thế kỷ 19. Nhiều người nhìn cảm nhận kiểu cười này là chân thành hơn.

Có phân biệt được nụ cười thật và giả qua khuôn mặt không?

Không chắc chắn. Người ta có thể chủ động cười kiểu có mắt tham gia, và người đang vui có thể chỉ cười bằng miệng. Không nên dùng kiểu cười để kết luận ai thật lòng hay giả dối.

Vì sao ảnh thẻ không cười hay trông lạnh lùng?

Vì trong ảnh tĩnh, nụ cười là tín hiệu nổi bật nhất về thiện ý. Thiếu nó, người xem dễ gán cho khuôn mặt những tính từ như nghiêm, khó gần, trong khi đó chỉ là quy định của loại ảnh.

Người Việt có hay cười khi ngại không?

Theo quan sát văn hoá chung, nhiều người Việt cười để xoa dịu khi ngại ngùng hoặc khi mắc lỗi, điều người nước ngoài đôi khi hiểu nhầm. Đây là quan sát phổ biến chứ không phải kết quả đo đạc, và mỗi người mỗi khác.

Ảnh đại diện nên cười hay không cười?

Không có quy tắc chung. Nụ cười nhẹ, tự nhiên thường tạo thiện cảm ở nhiều bối cảnh, nhưng nên chọn theo mục đích của ảnh và chuẩn mực của cộng đồng bạn tham gia.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138