Khoảng cách giao tiếp là khoảng không gian con người giữ giữa mình và người khác khi tương tác, và cách khoảng cách đó thay đổi theo quan hệ, tình huống, văn hoá. Lĩnh vực nghiên cứu này có tên proxemics, do nhà nhân học Mỹ Edward T. Hall đặt ra đầu thập niên 1960 và trình bày đầy đủ trong cuốn The Hidden Dimension năm 1966.
Hall chia khoảng cách thành bốn vùng: thân mật, cá nhân, xã hội và công cộng. Các con số ông đưa ra được trích dẫn rất nhiều, nhưng ít người nhớ rằng chúng mô tả một nhóm người Mỹ cụ thể vào thời điểm cụ thể. Bài này giải thích bốn vùng, các nghiên cứu so sánh văn hoá sau này, chuẩn mực khoảng cách và đụng chạm ở Việt Nam, và cách dùng hiểu biết này để người đối diện thấy dễ chịu hơn.
Bốn vùng khoảng cách theo Edward Hall
Hall quan sát chủ yếu người Mỹ trung lưu ở vùng Đông Bắc nước Mỹ. Các khoảng ông đưa ra được đổi từ đơn vị feet và inch nên thường được làm tròn khi dịch. Bảng dưới nêu khoảng gần đúng và tình huống điển hình.
| Vùng | Khoảng cách gần đúng | Tình huống điển hình |
|---|---|---|
| Thân mật | Từ sát người tới khoảng 45 cm | Ôm, an ủi, thì thầm, chăm sóc trẻ nhỏ, người yêu, người thân rất gần |
| Cá nhân | Khoảng 45 cm tới 1,2 m | Trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân, khoảng một sải tay |
| Xã hội | Khoảng 1,2 m tới 3,6 m | Giao dịch công việc, nói chuyện với người mới quen, họp quanh bàn |
| Công cộng | Trên khoảng 3,6 m | Giảng bài, phát biểu, biểu diễn trước đám đông |
Điều Hall muốn nhấn mạnh không phải là các con số, mà là ý tưởng rằng khoảng cách tự nó mang thông điệp. Khi ai đó bước vào vùng mà quan hệ chưa cho phép, người kia sẽ thấy khó chịu và thường tự lùi lại, quay người, khoanh tay hay nhìn đi chỗ khác, dù không ai nói gì. Hall cũng nhấn mạnh rằng mỗi nền văn hoá có thang đo riêng.
Khoảng cách thay đổi theo văn hoá đến mức nào
Hall phân biệt sơ bộ giữa các nền văn hoá "tiếp xúc", nơi người ta đứng gần và chạm nhau nhiều khi nói chuyện, và các nền văn hoá "ít tiếp xúc". Cách chia này về sau bị phê bình là quá thô, vì trong một nước đã có khác biệt lớn giữa thành thị và nông thôn, giữa các thế hệ, giữa nam và nữ.
Năm 2017, nhóm của Agnieszka Sorokowska công bố một nghiên cứu khảo sát hàng nghìn người ở 42 quốc gia về khoảng cách họ thấy dễ chịu khi nói chuyện với người lạ, người quen và người thân. Kết quả cho thấy khác biệt giữa các nước là có thật và khá rõ, nhưng không theo một trục đơn giản "Đông và Tây". Khoảng cách còn liên quan tới tuổi, giới tính và cả khí hậu nơi người trả lời sống. Nghiên cứu dùng hình vẽ để người tham gia chọn khoảng cách, nên vẫn là đo cảm nhận chứ không phải đo hành vi ngoài đời.
Điểm rút ra là không có khoảng cách "đúng" chung. Có những nơi đứng cách một mét khi nói chuyện bị coi là lạnh nhạt, có nơi lại bị coi là quá sát. Người hay đi công tác hoặc làm việc trong môi trường đa quốc gia thường học điều này qua trải nghiệm hơi khó xử: đối tác cứ bước lên, mình cứ lùi lại, cả hai đều thấy người kia kỳ lạ.
Khoảng cách và đụng chạm trong đời sống người Việt
Không có nghiên cứu lớn nào để khái quát chắc về "người Việt", nên phần dưới chỉ là những quan sát phổ biến mà nhiều người nhận ra, kèm lưu ý về khác biệt giữa các nhóm.
- Trong không gian công cộng đông đúc như chợ, xe buýt, quán vỉa hè, người ta quen đứng ngồi sát nhau mà không coi đó là xâm phạm. Đây là trường hợp mật độ buộc mọi người thu hẹp vùng, nên họ bù bằng cách không nhìn nhau và không bắt chuyện.
- Bạn bè cùng giới khoác vai, nắm tay khi đi dạo khá phổ biến, nhất là ở thế hệ lớn tuổi và ở nông thôn, mà không mang hàm ý tình cảm đôi lứa. Người nước ngoài đôi khi hiểu nhầm điểm này.
- Đụng chạm giữa người khác giới, nhất là khi chưa thân, vẫn dè dặt hơn so với nhiều nước phương Tây; ôm chào hỏi chỉ phổ biến trong một số nhóm trẻ ở thành phố.
- Người lớn tuổi hay xoa đầu, véo má trẻ nhỏ như cách bày tỏ yêu mến, trong khi ngày càng nhiều phụ huynh trẻ muốn con được hỏi ý trước khi bị chạm.
- Trong cơ quan, nhân viên thường đứng xa hơn một chút khi báo cáo với cấp trên, một cách thể hiện tôn ti qua không gian.
Các quan sát này thay đổi nhanh theo đô thị hoá, mạng xã hội và môi trường làm việc quốc tế. Một người Hà Nội hai mươi tuổi có thể có thói quen khoảng cách gần với bạn cùng lứa ở Seoul hơn là với ông bà mình.
Khi không gian cá nhân bị thu hẹp
Người ta bù bằng các kênh khác. Theo giả thuyết cân bằng của Argyle và Dean, khi bị ép đứng gần, người ta giảm ánh mắt, giảm nói chuyện, quay người lệch đi. Trong thang máy, mọi người nhìn bảng số tầng hoặc nhìn điện thoại; đó là cách lịch sự để nói "mình biết đang đứng quá gần".
Đặt đồ vật làm ranh giới. Ở thư viện, quán cà phê hay bàn làm việc chung, người ta đặt túi, áo khoác, cốc nước để đánh dấu chỗ của mình. Các nghiên cứu về lãnh thổ cá nhân mô tả hành vi này từ lâu, và nó cho thấy nhu cầu không gian không chỉ tính bằng mét.
Văn phòng mở làm thay đổi cách làm việc. Khi bàn ghế xếp sát nhau, nhiều người đeo tai nghe như một bức tường vô hình. Một số nghiên cứu về văn phòng mở ghi nhận người ta trò chuyện trực tiếp ít hơn chứ không nhiều hơn, dù kết quả còn tuỳ cách bố trí.
Bối cảnh dịch bệnh để lại thói quen. Giai đoạn giãn cách những năm 2020 đến 2021 khiến nhiều người quen đứng xa hơn và ngại bắt tay. Một phần thói quen đó vẫn còn, nhất là ở người lớn tuổi và người có bệnh nền.
Cách bố trí chỗ ngồi cũng là khoảng cách
Nhà tâm lý học môi trường Robert Sommer, trong cuốn Personal Space năm 1969, mở rộng ý tưởng của Hall sang cách người ta chọn chỗ ngồi quanh một chiếc bàn. Các quan sát của ông và những nghiên cứu tiếp theo cho thấy một xu hướng khá ổn định: khi trò chuyện thân mật, người ta hay chọn ngồi chéo góc hoặc cạnh nhau; khi hợp tác làm chung một việc, họ ngồi cạnh nhau để cùng nhìn tài liệu; còn khi cạnh tranh hay thương lượng căng thẳng, họ thường ngồi đối diện.
Điều này có ý nghĩa thực tế. Một buổi góp ý với nhân viên đặt trong tư thế giám đốc ngồi sau bàn lớn, nhân viên ngồi đối diện, tự nó đã mang không khí "phán xử". Cùng nội dung ấy, ngồi chéo góc ở bàn nhỏ cạnh cửa sổ thường làm người nghe bớt phòng thủ. Ở nhà, bữa cơm quanh mâm tròn cũng là một kiểu bố trí không có đầu bàn, dù chỗ ngồi của ông bà vẫn được ưu tiên theo nếp tôn ti.
Khi tổ chức họp, hãy hỏi mình muốn cuộc họp mang tính thảo luận, báo cáo hay thương lượng, rồi chọn cách xếp ghế phù hợp. Đây là thay đổi tốn ít công nhất mà hiệu quả thường thấy ngay.
Dùng khoảng cách để người đối diện dễ chịu
Khoảng cách là một trong những tín hiệu không lời dễ điều chỉnh nhất, và điều chỉnh đúng giúp cuộc trò chuyện suôn sẻ hơn nhiều. Vài bước thực tế:
- Khi gặp người mới, bắt đầu ở khoảng cách xã hội, khoảng hơn một sải tay, rồi để người kia quyết định có tiến lại gần hay không.
- Để ý tín hiệu khó chịu: người đối diện lùi nhẹ, xoay người, đặt túi hay cặp tài liệu chắn trước ngực. Khi thấy vậy, lùi lại nửa bước là đủ.
- Khi cần nói chuyện riêng tư ở nơi đông người, chọn chỗ ngồi chéo góc thay vì ngồi sát cạnh, vừa nói nhỏ được vừa không quá gần.
- Với trẻ em, ngồi xuống ngang tầm mắt và hỏi trước khi ôm hay chạm. Việc này dạy trẻ rằng cơ thể các em có ranh giới được tôn trọng.
- Với người khác văn hoá, quan sát cách họ đứng với nhau, rồi chọn khoảng giữa thói quen của bạn và của họ.
Nếu bạn quản lý một văn phòng, bố trí chỗ ngồi sao cho mỗi người có một góc không bị nhìn từ sau lưng thường quan trọng hơn mua thêm bàn ghế đẹp.
Khoảng cách không phải là tướng
Trong các sách dạy "đọc vị" phổ thông, khoảng cách thường bị gán ý nghĩa cố định: ai đứng xa là lạnh lùng, ai hay chạm là có ý đồ. Cách đọc đó lặp lại đúng lỗi đã bàn ở các bài khác của trang: biến một hành vi phụ thuộc bối cảnh thành nhãn dán cho con người. Một người đứng xa có thể vì vừa đi nắng về, vì đang ốm, vì gia đình họ vốn ít đụng chạm.
Proxemics có giá trị vì nó mô tả quy luật ở cấp cộng đồng và tình huống, giúp bạn hiểu vì sao mình thấy khó chịu trong một cuộc trò chuyện và nên điều chỉnh gì. Nó không cho phép đánh giá tính cách hay đạo đức của từng người. Khi không chắc người đối diện thấy thế nào, một câu hỏi nhẹ như "mình ngồi đây có chật quá không" luôn tốt hơn mọi suy đoán.
Đây cũng là điểm khác căn bản giữa nghiên cứu giao tiếp và nhân tướng học truyền thống: một bên quan sát hành vi thay đổi theo hoàn cảnh để giao tiếp tốt hơn, một bên tìm dấu hiệu cố định để luận về con người. Đặt hai cách nhìn cạnh nhau giúp người đọc hiểu vì sao trang này coi sách tướng là tư liệu văn hoá chứ không phải công cụ đánh giá người.
Câu hỏi thường gặp
Proxemics là gì?
Proxemics là ngành nghiên cứu cách con người sử dụng không gian khi giao tiếp, gồm khoảng cách giữa người với người, cách bố trí chỗ ngồi, cách đánh dấu lãnh thổ cá nhân. Thuật ngữ do Edward T. Hall đặt ra và được trình bày trong cuốn The Hidden Dimension năm 1966.
Khoảng cách 45 cm có phải là chuẩn cho mọi người không?
Không. Con số này đến từ quan sát của Hall với một nhóm người Mỹ, được đổi đơn vị và làm tròn. Ở mỗi nền văn hoá, mỗi thế hệ, mỗi cặp quan hệ, khoảng dễ chịu lại khác. Nên coi nó là mốc tham khảo để hình dung, không phải quy tắc để đo.
Vì sao có người đứng quá gần khi nói chuyện mà không nhận ra?
Thường vì họ lớn lên trong môi trường có chuẩn khoảng cách gần hơn, vì họ nghe kém hoặc nhìn kém nên cần đứng gần, hoặc vì đang hào hứng. Hiếm khi là cố ý. Nếu thấy khó chịu, lùi nhẹ hoặc đổi tư thế ngồi là cách nhắc tế nhị mà không làm ai mất mặt.
Có nên dạy trẻ về không gian cá nhân không?
Nên, ở mức phù hợp lứa tuổi: trẻ được quyền từ chối ôm hay hôn khi không muốn, và cũng cần hỏi trước khi chạm vào bạn khác. Đây là một phần của giáo dục an toàn cơ thể. Không nên biến việc này thành dạy trẻ sợ người khác.
Khoảng cách khi phỏng vấn xin việc nên thế nào?
Thường người phỏng vấn đã bố trí sẵn bàn ghế, nên bạn chỉ cần ngồi đúng chỗ được mời, không kéo ghế sát bàn quá hay lùi quá xa. Khi bắt tay, đứng khoảng một sải tay. Nếu phỏng vấn trực tuyến, ngồi sao cho khung hình thấy rõ đầu và vai là đủ.
Ngồi chéo góc có thật sự dễ nói chuyện hơn ngồi đối diện?
Nhiều người cảm thấy ngồi chéo góc bớt căng thẳng hơn vì không phải nhìn thẳng vào nhau liên tục, nên thường được dùng trong tư vấn và trò chuyện riêng. Ngồi đối diện hợp hơn với đàm phán hay thảo luận cần nhìn rõ tài liệu chung. Không có cách nào đúng cho mọi tình huống.